mê sảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rơi vào trạng thái mất ý thức tạm thời, thường do sốt cao hoặc bệnh tật nghiêm trọng, dẫn đến nói những điều vô nghĩa, không rõ ràng, không phù hợp với thực tế. Trạng thái này cho thấy sự rối loạn chức năng não bộ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh nhân sốt rét ác tính, mê sảng suốt đêm, liên tục gọi tên những người không có ở đó.
- Sau ca phẫu thuật dài và mất nhiều máu, anh ấy bắt đầu mê sảng, nói những câu chuyện rời rạc về thời thơ ấu.
- Trẻ con sốt quá cao rất dễ mê sảng, cha mẹ cần hạ sốt ngay và đưa đi bác sĩ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lên cơn mê sảng": Diễn tả một đợt hoặc giai đoạn bị mê sảng một cách rõ rệt.
- Cứ về đêm, ông cụ lại lên cơn mê sảng, khiến người nhà rất lo lắng.
- "Trong cơn mê sảng": Miêu tả trạng thái hoặc những gì xảy ra khi đang bị mê sảng.
- Trong cơn mê sảng, anh ta thấy những hình ảnh kỳ lạ và la hét sợ hãi.
Biến thể và từ gần giờng
- Sảng (động từ): (Từ cổ, ít dùng) Nói sai, nói nhảm. Đây là yếu tố Hán Việt tạo nên từ "mê sảng".
- Mê man (tính từ/động từ): Trạng thái bất tỉnh, hôn mê, mất hoàn toàn ý thức. "Mê sảng" thường là một giai đoạn trong tình trạng "mê man".
- Hoang tưởng (danh từ): Ảo tưởng sai lầm, không đúng với thực tế, có thể là một triệu chứng trong trạng thái mê sảng hoặc các bệnh tâm thần khác.
- Ảo giác (danh từ): Nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những điều không có thật, thường đi kèm với mê sảng.
Từ đồng nghĩa
- Nói nhảm: (Cụm động từ thông dụng) Nói những điều vô nghĩa, lộn xộn, không đầu không đuôi, thường do ốm sốt. Từ này nhấn mạnh hành vi "nói" hơn là trạng thái bệnh lý.
- Nói sảng: (Động từ) Cách nói tắt, đồng nghĩa với "mê sảng", nhấn mạnh vào việc nói ra những lời lẽ vô thức.
Thành ngữ liên quan
- Sốt đến nỗi mê sảng: Cụm từ dùng để nhấn mạnh mức độ sốt rất cao, nguy hiểm.
- Con bé sốt đến nỗi mê sảng, phải đưa vào viện cấp cứu ngay.
- đgt (H. sảng: sai lầm) Mê man đến mức nói nhảm nhí: Cháu sốt đến 40 độ, nên đã mê sảng.